Đáng tiếng Nga là gì?
"đáng" trong tiếng Nga là досто́йный (tính từ).
досто́йный Tính từ
dostójnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng, đáng được, xứng, xứng đáng.
- досто́йный внима́ния đáng chú ý
- досто́йный похвалы́ đáng khen
Xem đầy đủ từ "досто́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng tiếng Nga là gì?
"đáng" trong tiếng Nga là досто́йный (tính từ).