Đáng xấu hổ tiếng Nga là gì?
"đáng xấu hổ" trong tiếng Nga là сты́дный (tính từ).
сты́дный Tính từ
stýdnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng xấu hổ tiếng Nga là gì?
"đáng xấu hổ" trong tiếng Nga là сты́дный (tính từ).