TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đâu tiếng Nga là gì?

"đâu" trong tiếng Nga là где (phó từ), куда́ (phó từ).

где Phó từ

gde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu, ở đâu, ở chỗ nào, ở nơi nào.

  • Где ключ? А, он у тебя. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à.
  • Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng.

Xem đầy đủ từ "где": trọng âm, biến cách, cách chia →

куда́ Phó từ

kudá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu.

  • Не знаю, куда идти и что делать. Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì.
  • Куда вы ходили вчера вечером? Tối qua bạn đã đi đâu?

Xem đầy đủ từ "куда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Nga là gì?

"đâu" trong tiếng Nga là где (phó từ), куда́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.