Đâu đó tiếng Nga là gì?
"đâu đó" trong tiếng Nga là где́-то (phó từ).
где́-то Phó từ
gdé-to giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâu đó.
- Я где-то очки забыл. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó.
- Я где-то забыл свои очки. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâu đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đâu đó tiếng Nga là gì?
"đâu đó" trong tiếng Nga là где́-то (phó từ).