TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đòi đến tiếng Nga là gì?

"đòi đến" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).

вы́зов Danh từ

výzov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gọi đến, đòi đến; (приглашение) [sự] mời đến.

  • вы́зов ско́рой по́мощи [sự] gọi xe cấp cứu
  • вы́зов на бис [sự] vỗ tay yêu cầu diễn lại

Xem đầy đủ từ "вы́зов": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòi đến tiếng Nga là gì?

"đòi đến" trong tiếng Nga là вы́зов (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.