TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đóng vai tiếng Nga là gì?

"đóng vai" trong tiếng Nga là снима́ться (động từ).

снима́ться Động từ

snimátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng phim, đóng vai (снима́ться в фи́льме — đóng phim); chụp ảnh (cho mình); được tháo ra, gỡ ra.

Xem đầy đủ từ "снима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng vai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng vai tiếng Nga là gì?

"đóng vai" trong tiếng Nga là снима́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.