снима́ться
Dấu sắc trên снима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
снима́ться nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.
Nghĩa của снима́ться
Động từ
- [Bi, được] lấy đi, cất đi, tháo ra, gỡ ra, tháo gỡ.
- двер сняла́сь с пе́тельcánh cửa bi tháo ra khỏi bản lề
- об обежде Cởi ra.
- об обуви Tháo ra, tuột ra, tụt ra.
- в головных уборах Tuột xuống, cất đi.
- перча́тка легко́ сняла́сьchiếc găng tay dễ tháo ra
- покидать какое-л. место Nhổ, rời.
- снима́ться с ла́геряnhổ trại, rời trại
- в кино Đóng phim.
- фотографироваться Chụp ảnh, chụp hình, chụp bóng.
Cặp thể của снима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ снима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | снима́юсь |
| ты | снима́ешься |
| он / она́ / оно́ | снима́ется |
| мы | снима́емся |
| вы | снима́етесь |
| они́ | снима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | снима́лся |
| Giống cái (она́) | снима́лась |
| Giống trung (оно́) | снима́лось |
| Số nhiều (они́) | снима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | снима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | снима́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với снима́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của снима́ться
Câu hỏi thường gặp
сниматься nghĩa là gì?
сниматься (động từ) nghĩa là lấy đi, cất đi, cởi ra.
сниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là снима́ться (phiên âm Latinh snimátʹsja, IPA [snʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.