TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đô thành tiếng Nga là gì?

"đô thành" trong tiếng Nga là столи́ца (danh từ).

столи́ца Danh từ

stolíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ đô, đô thành; (королевства и т. п.) đế đô, đế kinh, kinh đô, kinh thành, kinh kỳ, thần kinh.

Xem đầy đủ từ "столи́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đô thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đô thành tiếng Nga là gì?

"đô thành" trong tiếng Nga là столи́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.