TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đũa tiếng Nga là gì?

"đũa" trong tiếng Nga là па́лочка (danh từ).

па́лочка Danh từ

páločka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, chiếc] que, đũa, gậy con; (дирижёрская) [cái] que đánh nhịp.

  • Как пользоваться палочками? Tôi sử dụng đũa kiểu gì?
  • Я не очень управляюсь с палочками для еды. Tôi không giỏi dùng đũa cho lắm.

Xem đầy đủ từ "па́лочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đũa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đũa tiếng Nga là gì?

"đũa" trong tiếng Nga là па́лочка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.