Đường sắt tiếng Nga là gì?
"đường sắt" trong tiếng Nga là железнодоро́жный (tính từ).
железнодоро́жный Tính từ
železnodoróžnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) đường sắt, đường xe lửa.
- железнодоро́жный путь đường sắt, đường xe lửa
- железнодоро́жное движе́ние [sự] giao thông bằng xe lửa
Xem đầy đủ từ "железнодоро́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường sắt tiếng Nga là gì?
"đường sắt" trong tiếng Nga là железнодоро́жный (tính từ).