TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Được biết tiếng Nga là gì?

"được biết" trong tiếng Nga là изве́стный (tính từ).

изве́стный Tính từ

izvéstnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết, được biết, được nhiều người biết.

  • Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

Xem đầy đủ từ "изве́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được biết tiếng Nga là gì?

"được biết" trong tiếng Nga là изве́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.