Được biết tiếng Nga là gì?
"được biết" trong tiếng Nga là изве́стный (tính từ).
изве́стный Tính từ
izvéstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết, được biết, được nhiều người biết.
- Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.
Xem đầy đủ từ "изве́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được biết tiếng Nga là gì?
"được biết" trong tiếng Nga là изве́стный (tính từ).