TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Được lòng tiếng Nga là gì?

"được lòng" trong tiếng Nga là нра́виться (động từ), понра́виться (động từ).

нра́виться Động từ

nrávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích (мне нра́вится… — tôi thích…; nghĩa đen: làm cho ai thích), được lòng.

Xem đầy đủ từ "нра́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →

понра́виться Động từ

ponrávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích (мне понра́вилось — tôi thích; nghĩa đen: làm cho ai thích), được lòng.

Xem đầy đủ từ "понра́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được lòng tiếng Nga là gì?

"được lòng" trong tiếng Nga là нра́виться (động từ), понра́виться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.