TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нра́виться

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nrávitʹsja[ˈnravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нра́виться nghĩa là làm thích, ưa thích.

Nghĩa của нра́виться

Động từ

  1. Làm... thích, ưa thích, được lòng.
    • мне нра́витьсяится э́та кни́гаtôi thích quyển sách này, cuốn sách này làm tôi thích
    • как вам э́то нра́витьсяится?anh có thích cái đó không?

Cặp thể của нра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нра́виться

NgôiHiện tại
янра́влюсь
тынра́вишься
он / она́ / оно́нра́вится
мынра́вимся
вынра́витесь
они́нра́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нравиться.

Quá khứ

Giống đực (он)нра́вился
Giống cái (она́)нра́вилась
Giống trung (оно́)нра́вилось
Số nhiều (они́)нра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нра́вьтесь

Câu ví dụ với нра́виться

  • Мне не нравится жить в городе. Tôi không thích sống ở thành phố.Tatoeba #10356792
  • Ты мне больше не нравишься. Tao không thích mày nữa.Tatoeba #5569
  • Какой стиль причёски тебе нравится? Bạn thích kiểu tóc nào?Tatoeba #13986738
  • Мне нравятся как кошки, так и собаки. Tôi thích cả chó lẫn mèo.Tatoeba #13997744
  • Надеюсь, тебе это нравится. Hy vọng bạn thích nó.Tatoeba #2908261
  • Тебе нравятся эти картины? Những bức họa này khiến bạn thích chứ?Tatoeba #13847879
  • Мне нравится Австралия. Tôi thích Úc.Tatoeba #4754946
  • Дмитрию нравится дождь. Dmitri thích mưa.Tatoeba #13430606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

нравиться nghĩa là gì?

нравиться (động từ) nghĩa là làm thích, ưa thích.

нравиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нра́виться (phiên âm Latinh nrávitʹsja, IPA [ˈnravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.