нра́виться
Dấu sắc trên нра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нра́виться nghĩa là làm thích, ưa thích.
Nghĩa của нра́виться
Động từ
- Làm... thích, ưa thích, được lòng.
- мне нра́витьсяится э́та кни́гаtôi thích quyển sách này, cuốn sách này làm tôi thích
- как вам э́то нра́витьсяится?anh có thích cái đó không?
Cặp thể của нра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нра́виться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нра́влюсь |
| ты | нра́вишься |
| он / она́ / оно́ | нра́вится |
| мы | нра́вимся |
| вы | нра́витесь |
| они́ | нра́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нравиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нра́вился |
| Giống cái (она́) | нра́вилась |
| Giống trung (оно́) | нра́вилось |
| Số nhiều (они́) | нра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нра́вьтесь |
Câu ví dụ với нра́виться
- Мне не нравится жить в городе. Tôi không thích sống ở thành phố.Tatoeba #10356792
- Ты мне больше не нравишься. Tao không thích mày nữa.Tatoeba #5569
- Какой стиль причёски тебе нравится? Bạn thích kiểu tóc nào?Tatoeba #13986738
- Мне нравятся как кошки, так и собаки. Tôi thích cả chó lẫn mèo.Tatoeba #13997744
- Надеюсь, тебе это нравится. Hy vọng bạn thích nó.Tatoeba #2908261
- Тебе нравятся эти картины? Những bức họa này khiến bạn thích chứ?Tatoeba #13847879
- Мне нравится Австралия. Tôi thích Úc.Tatoeba #4754946
- Дмитрию нравится дождь. Dmitri thích mưa.Tatoeba #13430606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
нравиться nghĩa là gì?
нравиться (động từ) nghĩa là làm thích, ưa thích.
нравиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нра́виться (phiên âm Latinh nrávitʹsja, IPA [ˈnravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.