TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đại tiệc tiếng Nga là gì?

"đại tiệc" trong tiếng Nga là пир (danh từ).

пир Danh từ

pir giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại tiệc, yến tiệc.

  • сва́дебный пир [bữa] tiệc cưới

Xem đầy đủ từ "пир": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại tiệc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại tiệc tiếng Nga là gì?

"đại tiệc" trong tiếng Nga là пир (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.