Đại tiện tiếng Nga là gì?
"đại tiện" trong tiếng Nga là испражня́ться (động từ).
испражня́ться Động từ
ispražnjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại tiện, bài tiết, phân, ỉa.
Xem đầy đủ từ "испражня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại tiện tiếng Nga là gì?
"đại tiện" trong tiếng Nga là испражня́ться (động từ).