Đạo hồi tiếng Nga là gì?
"đạo hồi" trong tiếng Nga là мусульма́нский (tính từ).
мусульма́нский Tính từ
musulʹmánskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về hồi giáo, đạo Hồi.
Xem đầy đủ từ "мусульма́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạo hồi tiếng Nga là gì?
"đạo hồi" trong tiếng Nga là мусульма́нский (tính từ).