Đảo chính tiếng Nga là gì?
"đảo chính" trong tiếng Nga là переворо́т (danh từ).
переворо́т Danh từ
perevorót giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cuộc] chính biến, cách mạng, đảo chính.
- социа́лный переворо́т cuộc cách mạng xa hội
- госуда́рственный переворо́т [cuộc] đảo chính, chính biến
Xem đầy đủ từ "переворо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảo chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảo chính tiếng Nga là gì?
"đảo chính" trong tiếng Nga là переворо́т (danh từ).