TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đất sét tiếng Nga là gì?

"đất sét" trong tiếng Nga là гли́на (danh từ).

гли́на Danh từ

glína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét.

  • бе́лая гли́на [đất] sét trắng, cao lanh, kaolin
  • фарфо́ровая гли́на [đất] sét sứ

Xem đầy đủ từ "гли́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất sét tiếng Nga là gì?

"đất sét" trong tiếng Nga là гли́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.