Đấy tiếng Nga là gì?
"đấy" trong tiếng Nga là вот (tiểu từ).
вот Tiểu từ
vot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây, đấy, kia (вот моя́ кни́га — đây là sách của tôi); (nhấn mạnh) đấy, thế đấy.
- Вот книга, которую ты ищешь. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấy tiếng Nga là gì?
"đấy" trong tiếng Nga là вот (tiểu từ).