TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đấy tiếng Nga là gì?

"đấy" trong tiếng Nga là вот (tiểu từ).

вот Tiểu từ

vot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, đấy, kia (вот моя́ кни́га — đây là sách của tôi); (nhấn mạnh) đấy, thế đấy.

  • Вот книга, которую ты ищешь. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.

Xem đầy đủ từ "вот": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấy tiếng Nga là gì?

"đấy" trong tiếng Nga là вот (tiểu từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.