Đầu độc tiếng Nga là gì?
"đầu độc" trong tiếng Nga là отрави́ть (động từ).
отрави́ть Động từ
otravítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu độc, làm ngộ độc; (nghĩa bóng) làm hỏng, đầu độc (cuộc sống, niềm vui).
- Я не хочу, чтобы меня отравили. Tôi không muốn bị đầu độc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu độc tiếng Nga là gì?
"đầu độc" trong tiếng Nga là отрави́ть (động từ).