Đầy tớ gái tiếng Nga là gì?
"đầy tớ gái" trong tiếng Nga là го́рничная (danh từ).
го́рничная Danh từ
górničnaja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ gái, hầu gái.
Xem đầy đủ từ "го́рничная": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy tớ gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy tớ gái tiếng Nga là gì?
"đầy tớ gái" trong tiếng Nga là го́рничная (danh từ).