TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầy tớ gái tiếng Nga là gì?

"đầy tớ gái" trong tiếng Nga là го́рничная (danh từ).

го́рничная Danh từ

górničnaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ gái, hầu gái.

Xem đầy đủ từ "го́рничная": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy tớ gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầy tớ gái tiếng Nga là gì?

"đầy tớ gái" trong tiếng Nga là го́рничная (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.