Đậy kín tiếng Nga là gì?
"đậy kín" trong tiếng Nga là укры́тие (danh từ).
укры́тие Danh từ
ukrýtije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự che kín, đậy kín, phủ kín, đắp kín; (защита) [sự] che chở, bảo vệ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậy kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đậy kín tiếng Nga là gì?
"đậy kín" trong tiếng Nga là укры́тие (danh từ).