укрыва́ться
Dấu sắc trên укрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укрыва́ться nghĩa là che kín, đậy kín, ẩn trốn, trốn tránh.
Nghĩa của укрыва́ться
Động từ
- [Được, bị] che kín, đậy kín, phủ kín, đắp kín.
- прятаться Ẩn trốn, trốn tránh, ẩn giấu, ẩn nấp, náu mình, nấp, núp, ẩn, trốn, tránh, đụt.
- укрыва́ться от дождя́nấp (núp, ẩn, tránh, đụt) mưa
Cặp thể của укрыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укрыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укрыва́юсь |
| ты | укрыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | укрыва́ется |
| мы | укрыва́емся |
| вы | укрыва́етесь |
| они́ | укрыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укрыва́лся |
| Giống cái (она́) | укрыва́лась |
| Giống trung (оно́) | укрыва́лось |
| Số nhiều (они́) | укрыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укрыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укрыва́йтесь |
Họ từ của укрыва́ться
Câu hỏi thường gặp
укрываться nghĩa là gì?
укрываться (động từ) nghĩa là che kín, đậy kín, ẩn trốn, trốn tránh.
укрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укрыва́ться (phiên âm Latinh ukryvátʹsja, IPA [ʊkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.