TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đắng tiếng Nga là gì?

"đắng" trong tiếng Nga là го́рький (tính từ).

го́рький Tính từ

górʹkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắng, cay.

  • Она горькая. Nó đắng.
  • Оно горькое. Nó đắng.

Xem đầy đủ từ "го́рький": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắng tiếng Nga là gì?

"đắng" trong tiếng Nga là го́рький (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.