Đặt ra tiếng Nga là gì?
"đặt ra" trong tiếng Nga là вы́ставить (động từ).
вы́ставить Động từ
výstavitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt ra, bày ra, trưng bày; đưa ra (ứng cử viên, yêu cầu); đuổi ra (khỏi đâu).
Xem đầy đủ từ "вы́ставить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt ra tiếng Nga là gì?
"đặt ra" trong tiếng Nga là вы́ставить (động từ).