TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đến chết tiếng Nga là gì?

"đến chết" trong tiếng Nga là насмерть (phó từ).

насмерть Phó từ

nasmertʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến chết.

  • Том был забит насмерть монтировкой. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe.
  • разби́ться на́смерть bị tai nạn đến chết

Xem đầy đủ từ "насмерть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến chết tiếng Nga là gì?

"đến chết" trong tiếng Nga là насмерть (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.