Đề xuất tiếng Nga là gì?
"đề xuất" trong tiếng Nga là предлага́ть (động từ).
предлага́ть Động từ
predlagátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề ra, đề xuất, đưa ra, giao cho, đặt cho.
- предложи́ть кому́-л. тру́дную зада́чу giao cho (đề ra) ai một nhiệm vụ khó khăn
Xem đầy đủ từ "предлага́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề xuất tiếng Nga là gì?
"đề xuất" trong tiếng Nga là предлага́ть (động từ).