Địa chấn tiếng Nga là gì?
"địa chấn" trong tiếng Nga là сейсми́ческий (tính từ).
сейсми́ческий Tính từ
sejsmíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) địa chấn, động đất.
- сейсми́ческие во́лны [những] sóng địa chấn, sóng động đất
Xem đầy đủ từ "сейсми́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa chấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa chấn tiếng Nga là gì?
"địa chấn" trong tiếng Nga là сейсми́ческий (tính từ).