TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Địa trung hải tiếng Nga là gì?

"địa trung hải" trong tiếng Nga là средиземномо́рский (tính từ).

средиземномо́рский Tính từ

sredizemnomórskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) địa Trung Hải.

  • средиземноморский не стра́ны các nước Địa Trung Hải

Xem đầy đủ từ "средиземномо́рский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa trung hải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa trung hải tiếng Nga là gì?

"địa trung hải" trong tiếng Nga là средиземномо́рский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.