TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Định kiến tiếng Nga là gì?

"định kiến" trong tiếng Nga là предубежде́ние (danh từ), предрассу́док (danh từ).

предубежде́ние Danh từ

predubeždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định kiến, thành kiến.

  • относи́ться к кому́-л. с предубежде́ним có thành kiến (định kiến) với ai

Xem đầy đủ từ "предубежде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

предрассу́док Danh từ

predrassúdok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định kiến.

  • Как Том сказал мне, у эсперанто два врага - незнание и предрассудки. Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến.

Xem đầy đủ từ "предрассу́док": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Định kiến tiếng Nga là gì?

"định kiến" trong tiếng Nga là предубежде́ние (danh từ), предрассу́док (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.