TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đọc lại tiếng Nga là gì?

"đọc lại" trong tiếng Nga là перечи́тывать (động từ).

перечи́тывать Động từ

perečítyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc lại.

  • Я перечитывал письма, которые ты мне прислал. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi

Xem đầy đủ từ "перечи́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đọc lại tiếng Nga là gì?

"đọc lại" trong tiếng Nga là перечи́тывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.