TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ đạc bằng gỗ tiếng Nga là gì?

"đồ đạc bằng gỗ" trong tiếng Nga là ме́бель (danh từ).

ме́бель Danh từ

mébelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ gỗ, đồ đạc bằng gỗ, bàn ghế giường tủ.

  • для ме́бели chỉ để làm vì, vô dụng, không cân thiết

Xem đầy đủ từ "ме́бель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ đạc bằng gỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ đạc bằng gỗ tiếng Nga là gì?

"đồ đạc bằng gỗ" trong tiếng Nga là ме́бель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.