TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ chơi tiếng Nga là gì?

"đồ chơi" trong tiếng Nga là игру́шка (danh từ).

игру́шка Danh từ

igrúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi.

  • Эта фабрика производит игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi.
  • Эта фабрика выпускает игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "игру́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ chơi tiếng Nga là gì?

"đồ chơi" trong tiếng Nga là игру́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.