Đồ uống tiếng Nga là gì?
"đồ uống" trong tiếng Nga là напи́ток (danh từ).
напи́ток Danh từ
napítok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ uống, thức uống; (прохладительный) đồ giải khát.
- Избегай сладких напитков. Tránh uống đồ uống có đường.
- В моём напитке немного не хватает сахара. Đồ uống của tôi cần thêm chút đường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồ uống tiếng Nga là gì?
"đồ uống" trong tiếng Nga là напи́ток (danh từ).