TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng hồ tiếng Nga là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Nga là часы́ (danh từ).

часы́ Danh từ

časý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, chiếc] đồng hồ.

  • У меня украли часы. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.
  • Она дала мне часы. Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "часы́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ tiếng Nga là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Nga là часы́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.