TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часы́

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
časý[t͡ɕɪˈsɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часы́ nghĩa là đồng hồ.

Nghĩa của часы́

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] đồng hồ.
    • часы́ останови́лисьđồng hồ chết
    • заводи́ть часы́lên dây cót đồng hồ, lên dây cót

Biến cách của часы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?часы́
Sinh cách кого? чего?часо́в
Tặng cách кому? чему?часа́м
Đối cách кого? что?часы́
Công cụ cách кем? чем?часа́ми
Giới cách о ком? о чём?часа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với часы́

Đồng nghĩa

Họ từ của часы́

Câu ví dụ với часы́

  • Она подарила ему дорогие наручные часы. Cô ấy đưa cho anh ấy một chiếc đồng hồ đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2740422
  • Я заставлю его починить эти часы. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3520250
  • Я куплю часы моему сыну. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474694
  • Эти часы сделаны в Японии. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2833784
  • Те часы на минуту спешат. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4689876
  • У меня часы не ходят. Đồng hồ của tôi không chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12099333
  • Она дала мне часы. Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412428
  • У меня украли часы. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

часы nghĩa là gì?

часы (danh từ) nghĩa là đồng hồ.

часы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часы́ (phiên âm Latinh časý, IPA [t͡ɕɪˈsɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.