Độ ẩm tiếng Nga là gì?
"độ ẩm" trong tiếng Nga là вла́жность (danh từ).
вла́жность Danh từ
vlážnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ ẩm, ẩm ướt, ngậm nước.
Xem đầy đủ từ "вла́жность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ ẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ ẩm tiếng Nga là gì?
"độ ẩm" trong tiếng Nga là вла́жность (danh từ).