Độ xa tiếng Nga là gì?
"độ xa" trong tiếng Nga là протяже́ние (danh từ).
протяже́ние Danh từ
protjažénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ dài, độ xa, khoảng cách.
Xem đầy đủ từ "протяже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ xa tiếng Nga là gì?
"độ xa" trong tiếng Nga là протяже́ние (danh từ).