TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Độc tấu tiếng Nga là gì?

"độc tấu" trong tiếng Nga là со́ло (danh từ).

со́ло Danh từ

sólo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khúc xô-lô, xôlô, độc tấu, diễn đơn, đơn ca, độc diễn.

  • со́ло для скри́пки [khúc] xôlô viôlông, độc tấu vĩ cầm
  • в знак. нареч. xô-lô, xôlô, đơn, độc

Xem đầy đủ từ "со́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc tấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc tấu tiếng Nga là gì?

"độc tấu" trong tiếng Nga là со́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.