TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Động đất tiếng Nga là gì?

"động đất" trong tiếng Nga là землетрясе́ние (danh từ).

землетрясе́ние Danh từ

zemletrjasénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Trận, cơn] động đất, địa chấn, chấn địa.

  • Было землетрясение? Có động đất đúng không?
  • Это было землетрясение? Đó có phải là động đất không?

Xem đầy đủ từ "землетрясе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Nga là gì?

"động đất" trong tiếng Nga là землетрясе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.