TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đụn cát tiếng Nga là gì?

"đụn cát" trong tiếng Nga là дю́на (danh từ).

дю́на Danh từ

djúna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.

Xem đầy đủ từ "дю́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đụn cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đụn cát tiếng Nga là gì?

"đụn cát" trong tiếng Nga là дю́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.