Đụn cát tiếng Nga là gì?
"đụn cát" trong tiếng Nga là дю́на (danh từ).
дю́на Danh từ
djúna giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đụn cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đụn cát tiếng Nga là gì?
"đụn cát" trong tiếng Nga là дю́на (danh từ).