TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дю́на

giống cáibất động vật
djúna[ˈdʲunə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дю́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дю́на nghĩa là cồn cát, đụn cát.

Nghĩa của дю́на

Danh từ

  1. Cồn cát, đụn cát.

Biến cách của дю́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дю́надю́ны
Sinh cách кого? чего?дю́ныдю́н
Tặng cách кому? чему?дю́недю́нам
Đối cách кого? что?дю́нудю́ны
Công cụ cách кем? чем?дю́нойдю́нами
Giới cách о ком? о чём?дю́недю́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дю́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дюна nghĩa là gì?

дюна (danh từ) nghĩa là cồn cát, đụn cát.

дюна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дю́на (phiên âm Latinh djúna, IPA [ˈdʲunə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.