барха́н
Dấu sắc trên барха́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барха́н nghĩa là cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.
Nghĩa của барха́н
Danh từ
- Cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.
Biến cách của барха́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барха́н | барха́ны |
| Sinh cách кого? чего? | барха́на | барха́нов |
| Tặng cách кому? чему? | барха́ну | барха́нам |
| Đối cách кого? что? | барха́н | барха́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | барха́ном | барха́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | барха́не | барха́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của барха́н
Câu hỏi thường gặp
бархан nghĩa là gì?
бархан (danh từ) nghĩa là cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.
бархан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барха́н (phiên âm Latinh barxán, IPA [bɐrˈxan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.