TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барха́н

giống đựcbất động vật
barxán[bɐrˈxan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барха́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барха́н nghĩa là cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.

Nghĩa của барха́н

Danh từ

  1. Cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.

Biến cách của барха́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барха́нбарха́ны
Sinh cách кого? чего?барха́набарха́нов
Tặng cách кому? чему?барха́нубарха́нам
Đối cách кого? что?барха́нбарха́ны
Công cụ cách кем? чем?барха́номбарха́нами
Giới cách о ком? о чём?барха́небарха́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của барха́н

Câu hỏi thường gặp

бархан nghĩa là gì?

бархан (danh từ) nghĩa là cồn cát lưỡi liềm, cồn backhan.

бархан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барха́н (phiên âm Latinh barxán, IPA [bɐrˈxan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.