TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đa thức tiếng Nga là gì?

"đa thức" trong tiếng Nga là многочле́н (danh từ), полино́м (danh từ).

многочле́н Danh từ

mnogočlén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa thức.

Xem đầy đủ từ "многочле́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

полино́м Danh từ

polinóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa thức.

Xem đầy đủ từ "полино́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa thức tiếng Nga là gì?

"đa thức" trong tiếng Nga là многочле́н (danh từ), полино́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.