TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đao phủ tiếng Nga là gì?

"đao phủ" trong tiếng Nga là пала́ч (danh từ).

пала́ч Danh từ

paláč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hành hình, đao phủ, đao phủ thủ; (nghĩa bóng) tên đao phủ.

Xem đầy đủ từ "пала́ч": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đao phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đao phủ tiếng Nga là gì?

"đao phủ" trong tiếng Nga là пала́ч (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.