TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đau ốm tiếng Nga là gì?

"đau ốm" trong tiếng Nga là больно́й (tính từ).

больно́й Tính từ

bolʹnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị] ốm, đau ốm, ốm yếu, bệnh.

Xem đầy đủ từ "больно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau ốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau ốm tiếng Nga là gì?

"đau ốm" trong tiếng Nga là больно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.