TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đem vào tiếng Nga là gì?

"đem vào" trong tiếng Nga là внести́ (động từ).

внести́ Động từ

vnestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang vào, đem vào; nộp, đóng (tiền); đưa vào, ghi vào (danh sách); góp, đóng góp (внести́ вклад — đóng góp).

Xem đầy đủ từ "внести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đem vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đem vào tiếng Nga là gì?

"đem vào" trong tiếng Nga là внести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.