TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điếu tẩu tiếng Nga là gì?

"điếu tẩu" trong tiếng Nga là тру́бка (danh từ).

тру́бка Danh từ

trúbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] tẩu, điếu, píp, điếu tẩu.

Xem đầy đủ từ "тру́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điếu tẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điếu tẩu tiếng Nga là gì?

"điếu tẩu" trong tiếng Nga là тру́бка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.