Điếu thuốc tiếng Nga là gì?
"điếu thuốc" trong tiếng Nga là сигаре́та (danh từ).
сигаре́та Danh từ
sigaréta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điếu thuốc, thuốc điếu; điếu ((viết tắt)).
- Он попросил сигарету. Anh ấy xin một điếu thuốc.
- Она выкуривает по двадцать сигарет в день. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điếu thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điếu thuốc tiếng Nga là gì?
"điếu thuốc" trong tiếng Nga là сигаре́та (danh từ).