цига́рка
giống cáibất động vật
cigárka[t͡sɨˈɡarkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên цига́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цига́рка nghĩa là điếu thuốc.
Nghĩa của цига́рка
Danh từ
- Điếu thuốc.
Biến cách của цига́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | цига́рка | цига́рки |
| Sinh cách кого? чего? | цига́рки | цига́рок |
| Tặng cách кому? чему? | цига́рке | цига́ркам |
| Đối cách кого? что? | цига́рку | цига́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | цига́ркой | цига́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | цига́рке | цига́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với цига́рка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
цигарка nghĩa là gì?
цигарка (danh từ) nghĩa là điếu thuốc.
цигарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цига́рка (phiên âm Latinh cigárka, IPA [t͡sɨˈɡarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.