TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цига́рка

giống cáibất động vật
cigárka[t͡sɨˈɡarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цига́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цига́рка nghĩa là điếu thuốc.

Nghĩa của цига́рка

Danh từ

  1. Điếu thuốc.

Biến cách của цига́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?цига́ркацига́рки
Sinh cách кого? чего?цига́ркицига́рок
Tặng cách кому? чему?цига́ркецига́ркам
Đối cách кого? что?цига́ркуцига́рки
Công cụ cách кем? чем?цига́ркойцига́рками
Giới cách о ком? о чём?цига́ркецига́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với цига́рка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

цигарка nghĩa là gì?

цигарка (danh từ) nghĩa là điếu thuốc.

цигарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цига́рка (phiên âm Latinh cigárka, IPA [t͡sɨˈɡarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.